tiền tâm thu

tiền tâm thu

Một bác sĩ chỉ vào hình vẽ tim có đánh dấu tiền tâm thu trên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học):
    • Giai đoạn trước tâm thu: "tiền tâm thu" chỉ khoảng thời gian ngắn ngay trước khi tâm thất co bóp (tâm thu) trong chu kỳ tim. Đây pha cuối của tâm trương, khi tim chuẩn bị cho lần co bóp tiếp theo.
    • Thuật ngữ đồng nghĩa: "tiền tâm thu" tương đương với thuật ngữ quốc tế "présystole".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong điện tâm đồ, sóng P xuất hiệngiai đoạn tiền tâm thu. (Sóng P trên điện tâm đồ đánh dấu thời điểm trước tâm thu.)
    • Bác sĩ theo dõi nhịp tim để phát hiện bất thường trong pha tiền tâm thu. (Bác sĩ kiểm tra nhịp tim để tìm dấu hiệu lạgiai đoạn trước tâm thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền tâm thu nhĩ": giai đoạn trước khi tâm nhĩ co bóp, thường được nhắc đến trong phân tích chi tiết chu kỳ tim.

    • Nghiên cứu tập trung vào hoạt động điện học trong tiền tâm thu nhĩ. (Nghiên cứu chú trọng vào hoạt động điện ở giai đoạn trước tâm nhĩ co bóp.)
  • "âm thanh tiền tâm thu": âm thanh tim nghe được trong giai đoạn tiền tâm thu, có thể dấu hiệu bệnh .

    • Âm thanh tiền tâm thu thường liên quan đến hẹp van hai . (Âm thanh này thường gặp ở bệnh nhân hẹp van hai .)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm thu (danh từ): pha co bóp của tim, trái ngược với tâm trương.

    • Tâm thu giai đoạn tim bơm máu vào động mạch. (Tâm thu giúp máu lưu thông khắp cơ thể.)
  • Tâm trương (danh từ): pha giãn nghỉ của tim, bao gồm cả giai đoạn tiền tâm thu.

    • Tâm trương kéo dài hơn tâm thu trong một chu kỳ tim. (Tim nghỉ ngơi lâu hơn so với co bóp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trước tâm thu: cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn nói hoặc giải thích đơn giản.
    • Giai đoạn trước tâm thu rất quan trọng để đánh giá chức năng tim. (Pha này giúp bác sĩ kiểm tra tim mạch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt liên quan trực tiếp đến "tiền tâm thu", do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)